Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quảng trường" (1)
quảng trường
Tiếng Anh
Danh từsquare, plaza
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
Construct a system of viewing platforms and squares.
Từ liên quan "quảng trường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quảng trường" (1)
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
Construct a system of viewing platforms and squares.
